12 vách chống cháy chất lượng và cách chọn loại vách phù hợp

Vách chống cháy là một loại vật liệu được thiết kế để ngăn chặn sự lan rộng của lửa, khí độc và nhiệt độ cao trong trường hợp xảy ra cháy. Có nhiều loại vách ngăn chống cháy với chất liệu và khả năng cản nhiệt khác nhau. Khám phá 12 loại vách chống cháy phổ biến nhất hiện nay.

1. Vách chống cháy Panel

Vách ngăn chống cháy bằng Panel khá đa dạng với nhiều loại có thành phần cấu tạo khác nhau như vách Glasswool, vách Rockwool, vách PIR, vách XPS, vách Pu, vách EPS,…

1.1. Vách chống cháy Glasswool

  • Độ dày lớp tôn: 0.4 – 0.8mm
  • Độ dày lõi: 50 – 75mm
  • Kích thước: 1006 – 1120mm
  • Tỷ trọng: 48kg/m3, 64kg/m3
  • Thành phần cấu tạo: 2 lớp tôn dày 0.45mm và lớp bông thủy tinh ở giữa
  • Màu sắc: Trắng, xám, xanh,…
  • Bề mặt tấm: Mặt phẳng hoặc cán gân
  • Khả năng chịu nhiệt: -4°C -> 350°C
  • Khả năng chống cháy: Từ 60 – 120 phút

Vách chống cháy Glasswool hay còn gọi vách panel bông thủy tinh, được sản xuất từ thủy tinh tái chế, mang đến khả năng cản lửa, chắn nhiệt tốt.

Cấu tạo mặt cắt vách ngăn chống cháy Glasswool
Cấu tạo mặt cắt vách ngăn chống cháy Glasswool
Vách chống cháy Glasswool
Vách chống cháy Glasswool sau khi hoàn thiện

1 – Ưu nhược điểm

Tấm vách chống cháy Glasswool thường được sử dụng cho các công trình như kho hàng, kho lạnh, quán karaoke, phòng thí nghiệm,…. nhờ có nhiều ưu điểm nổi bật như:

Ưu điểmNhược điểm
  • Quá trình thi công, thay thế, tháo dỡ dễ dàng, tiết kiệm thời gian, chi phí.
  • Khả năng cách nhiệt từ -4℃ tới 350 độ C, cùng hệ số truyền nhiệt thấp, giúp giảm thiểu cháy nổ
  • Cách âm, chống ồn hiệu quả
  • Dễ dàng vệ sinh, làm sạch chỉ với khăn ẩm và hóa chất làm sạch
  • Lớp bông thủy tinh không chứa Amiang độc hại và có tính cách nhiệt, cách điện cao, không dẫn lửa, tính đàn hồi tốt.
  • Khả năng chịu tải kém, chỉ thích hợp làm trần hoặc vách
  • Dễ gây kích ứng cho người dùng do có chứa bông

2 – Báo giá tấm vách ngăn chống cháy

  • Độ dày 50mm: 430,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 75mm: 530,000 VNĐ/㎡

1.2. Vách chống cháy Rockwool

  • Độ dày lớp tôn: 0.35 – 0.6mm
  • Độ dày lõi: 50 – 75 – 1000mm
  • Chiều rộng: 1000mm
  • Chiều dài: Theo yêu cầu
  • Thành phần cấu tạo: 2 lớp tôn dày và lớp bông khoáng ở giữa
  • Màu sắc: Trắng, xám, xanh,…
  • Bề mặt tấm: Phẳng hoặc gợn sóng
  • Khả năng chịu nhiệt: ≤0.044W / m.k
  • Khả năng chống cháy: Từ 60 – 120 phút
Cấu tạo mặt cắt của vách chống cháy EPS
Cấu tạo mặt cắt của vách chống cháy Rockwool
Cấu tạo hoàn thiện của tấm vách chống cháy
Cấu tạo hoàn thiện của tấm vách chống cháy bằng bông khoáng

1 – Ưu nhược điểm

Vách ngăn chống cháy Rockwool được sử dụng rộng rãi cho nhà ở, nhà trọ, văn phòng, bệnh viện, phòng kháng khuẩn,…

Ưu điểmNhược điểm
  • Độ cứng cao, tốt hơn so với tấm Panel Glasswool
  • Tấm vách có khả năng chịu được nhiệt độ lên đến 1000ºC
  • Với hệ số dẫn nhiệt thấp chỉ từ ≤0.044W/ m.K, có khả năng làm chậm quá trình lan truyền đám cháy, và không thải ra khí độc
  • Khả năng hấp thụ tạp âm, cách âm tốt nhờ lớp lõi bông khoáng
  • Có trọng lượng nhẹ, từ  80 – 120kg/m3, không gây áp lực nên công trình
  • Sau một thời gian dài sử dụng dễ bị ố vàng do oxy hóa
  • Sợi bông khoáng có thể gây kích ứng đến da và mắt, do sợi bông dễ phát tán ra ngoài không khí.
  • Cần có đơn vị thi công, chuyên nghiệp, có kinh nghiệm để hạn chế sai sót khi lắp đặt. 

3 – Báo giá

  • Độ dày 50mm:  270,000 – 350,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 75mm: 290,000 – 390,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 100mm: 370,000 – 440,000 VNĐ/㎡

1.3. Vách chống cháy PIR

Vách chống cháy PIR (PolyIsocyanuRate) là một loại vật liệu sạch, nhẹ không nung có khả năng cách nhiệt, chống cháy, cách âm tốt, với các đặc điểm sau:

  • Độ dày lớp tôn: 0.4 – 0.8mm
  • Độ dày lõi: 40 – 150mm
  • Chiều rộng: 1000mm
  • Chiều dài: Theo nhu cầu khách hàng 
  • Tỷ trọng: 42±2 kg/m3
  • Thành phần cấu tạo: 2 lớp inox hoặc tôn Bluescope và lớp PIR (PolyIsocyanuRate)
  • Bề mặt tấm: Phẳng hoặc gợn sóng
  • Hệ số dẫn nhiệt: 0.020 – 0.021 W/mK
  • NHiệt độ sử dụng: -196°C – 120°C
Cấu tạo thành phần của vách ngăn chống cháy PIR
Cấu tạo thành phần của vách ngăn chống cháy PIR

1 – Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
  • Tấm PIR đạt được chứng chỉ chống cháy DIN4102 B1 của Đức và tiêu chuẩn FM (Factory Mutual) về PCCC – tiêu chuẩn cao nhất
  • Lớp lõi có cấu tạo mạch vòng nên tăng khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả
  • Khả năng chống cháy, cách nhiệt lên đến 3 tiếng
  • Có thể sử dụng cho nhiều môi trường khác nhau mà không ảnh hưởng đến chất lượng
  • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, giảm thời gian thi công
  • Giá thành khá cao
  • Khả năng tải trọng theo bề ngang kém, không thích hợp làm vách, tường chịu lực
  • Tính thẩm mỹ thấp

Nhờ có khả năng cách nhiệt, chống cháy tốt, tấm chống cháy PIR được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình như kho lạnh, kho bảo quản, khu vực sản xuất linh kiện, nhà máy thiết bị, nhà ở dân dụng, nhà tạm, trường học, nhà máy,….

Vách chống cháy PIR
Vách chống cháy PIR được ứng dụng trong phòng sách của nhà máy

2 – Báo giá tấm vách ngăn chống cháy

  • Độ dày 40mm: 270,000 – 350,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 50mm: 270,000 – 350,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 75mm: 290,000 – 390,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 100mm: 370,000 – 440,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 125mm: 400,000 – 450,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 150mm: 500,000 – 500,000 VNĐ/㎡ 

1.4. Vách chống cháy XPS

Tấm vách ngăn chống cháy XPS hay còn có tên gọi khác là Sandwich XPS là một loại vật liệu có độ bền cơ học khá cao, khả năng chịu lực tốt. 

  • Độ dày lớp tôn: 0.35 – 0.7mm
  • Độ dày lõi: 50 – 75 – 100mm
  • Chiều rộng: 950mm
  • Chiều dài: Theo nhu cầu khách hàng 
  • Tỷ trọng: 35 – 40kg/m³
  • Thành phần cấu tạo: 2 lớp tôn mạ kẽm và lớp xốp Extruded PolyStyrene
  • Màu sắc: Màu vàng
  • Bề mặt tấm: Phẳng hoặc gợn sóng
  • Hệ số dẫn nhiệt: 0.028 W/mK
Ảnh cấu tạo vách chống cháy XPS
Ảnh cấu tạo vách chống cháy XPS

1 – Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
  • Hệ số cách nhiệt chỉ có 0.028,  giúp hạn chế cháy lan hiệu quả
  • Có khả năng chống ẩm, chống thấm tốt nhớ cấu trúc kín và có chỉ số hút nước chưa đến 1% bề mặt
  • Độ bền khá cao lên đến 30 năm
  • Lớp xốp XPS cũng có khả năng cách âm tốt
  • Trọng lượng khá nhẹ nhưng lại có khả năng chịu lực tốt
  • Khó vệ sinh
  • Độ bền cao nhưng khó phân hủy
Vách ngăn cháy XPS
Vách ngăn cháy XPS có độ bền lên đến 30 năm

XPS được ưa chuộng sử dụng làm vách ngăn chống cháy lan cho kho đông lạnh, thùng xe đông lạnh trong ngành chế biến, bảo quản thực phẩm và vách chống nóng, cách âm cho nhà xưởng, chung cư,…

Vách ngăn chống cháy XPS
Vách ngăn chống cháy XPS được sử dụng cho các phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần độ an toàn cao

2 – Báo giá tấm vách ngăn chống cháy

  • Độ dày 50mm: 190,000 – 250,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 75mm: 200,000 – 300,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 100mm: 300,000 – 350,000 VNĐ/㎡

1.5. Vách chống cháy PU

  • Độ dày lớp tôn: 0.4 – 0.8mm
  • Độ dày lõi: 50 – 200mm
  • Chiều rộng: 1125mm
  • Chiều dài: Theo nhu cầu khách hàng tối đa 15mm
  • Tỷ trọng: 35 – 40kg/m³
  • Thành phần cấu tạo: 2 mặt tôn mạ kẽm Bluescope Antibac và lớp Foam PU
  • Bề mặt tấm: Phẳng hoặc gợn sóng
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤: 0,018 ÷ 0,02 Kcal/m/oC
  • Khả năng chịu nhiệt: -60oC ÷ + 80oC (+120oC)
  • Màu sắc:  Trắng
Cấu tạo mặt cắt của vách chống cháy PU
Cấu tạo mặt cắt của vách chống cháy PU
Vách chống cháy PU hoàn thiện
Vách chống cháy PU hoàn thiện

1 – Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
  • Khả năng chống cháy tốt nhờ khả năng tạo ra CO2 khi gặp nhiệt độ 800ºC – 1200ºC
  • Chống thấm tốt nhờ tỷ suất hút nước < 0.1%
  • Độ bền cao nhờ lớp PU Foam trong lớp lõi
  • Có khả năng tiêu diệt vi khuẩn và ngăn chặn sự sinh sôi của chúng lên đến 99,99%
  • Trọng lượng nhẹ, giúp giảm 36% trọng tải trong công trình
  • Độ bền cao
  • Khả năng chịu lực theo phương ngang kém
  • Khi thi công yêu cầu phải sử dụng hệ thống máy chuyên dụng
  • Dễ bị thấm nước, không nên sử dụng cho khu vực chân tường hoặc các công trình độ ẩm cao
  • Thợ thi công cần có kỹ thuật tốt
  • Giá thành cao

Tấm vách chống cháy PU được sử dụng khá nhiều trong các công trình nhà kho, nhà xưởng, phòng hội thảo, phòng y tế, phòng mổ,…

Vách PU được sử dụng làm tường
Vách PU được sử dụng làm tường, làm trần chống nóng cho nhà xưởng

2 – Báo giá tấm vách ngăn chống cháy

  • Độ dày 50mm: 550,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 75mm: 640,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 100mm: 730,000 VNĐ/㎡ 

1.6. Vách chống cháy EPS

Vách ngăn chống cháy EPS (Panel cách nhiệt chống cháy lan) có cấu tạo và đặc điểm như sau:

  • Độ dày lớp tôn: 0.35 – 0.6mm
  • Độ dày lõi: 50 – 150mm
  • Chiều rộng: 1000 – 1150mm
  • Chiều dài: Theo nhu cầu khách hàng 
  • Tỷ trọng: 8 – 40kg/m³
  • Thành phần cấu tạo: 2 lớp tôn mạ kẽm và lớp xốp mút EPS giữa
  • Màu sắc: Màu trắng
  • Bề mặt tấm: Phẳng hoặc gợn sóng
  • Hệ số dẫn nhiệt: 0.039 w/m.k
Cấu tạo mặt cắt của vách chống cháy EPS
Cấu tạo mặt cắt của vách chống cháy EPS
Vách ngăn chống cháy PU
Cấu tạo tấm vách ngăn chống cháy PU hoàn thiện

1 – Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
  • Các hạt Expandable PolyStyrene EPS cao cấp, có kích thước khá nhỏ kết dính với nhau thành dạng tổ ong kín mạch, tăng khả năng cách nhiệt, cách lửa cho tấm vách.
  • Có trọng lượng nhẹ từ ½ – ⅓ lần so với các loại vật liệu khác cùng kích thước
  • Đặc tính cách âm tốt
  • Không có thành phần gây hại với môi trường
  • Khi thi công sẽ có mùi phụ gia
  • Khả năng chịu nhiệt ở mức trung bình
  • Khả năng chống cháy làn chỉ trong  5 – 10 phút
  • Khả năng chống thấm nước kém
  • Tuổi thọ thấp chỉ từ  5 – 10 năm

Vách ngăn chống cháy Panel EPS được sử dụng trong nhà ở, nhà tiền chế văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh, kho bảo quản,…

Sử dụng để ngăn phòng trong nhà xưởng
Vách chống cháy EPS được sử dụng để ngăn phòng trong nhà xưởng

2 – Báo giá tấm vách ngăn chống cháy

  • Độ dày 50mm: 210,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 100mm: 220,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 150mm: 240,000 VNĐ/㎡ 
  • Độ dày 150mm: 260,000 VNĐ/㎡

2. Vách xi măng chống cháy

Vách xi măng chống cháy cũng là một loại vật liệu được khá nhiều khách hàng lựa chọn nhờ độ bền cao, không dẫn nhiệt, dẫn lửa, cách âm tốt,…

2.1. Tấm vách Cemboard chống cháy

  • Độ dày: 6 -14mm
  • Quy cách: 1220x2440mm
  • Trọng lượng: 27 – 62Kg
  • Hệ số dẫn nhiệt: ≤ 0,084W/㎡c
  • Khả năng chịu nhiệt: 120 phút ở 600℃ hoặc 150 phút ở 550℃
  •  Cấu tạo: Xi măng Portland, sợi dăm gỗ và cát Silica
  • Tỷ lệ co ngót (sấy ở 600℃ trong 24 giờ): 0.04%

Tấm vách Cemboard chống cháy được ưa chuộng sử dụng trong nhiều công trình từ nhà ở dân dụng đến các nhà xưởng công nghiệp nhờ khả năng chống cháy, cách nhiệt, độ bền cao.

Các sợi gỗ
Tấm Cemboard có đặc trưng là các sợi gỗ sau khi hoàn thiện

1- Ưu nhược điểm

Tấm vách xi măng Cemboard không chỉ có khả năng chống cháy tốt mà độ bền và đặc tính chịu lực cũng vượt trội hơn nên được sử dụng cho các công trình có nhiều người qua lại, dễ hỏa hoạn như quán Karaoke, bệnh viện, trường học, công xưởng,…

Ưu điểmNhược điểm
  • Chống cháy tốt với khả năng chịu được lên đến 2 tiếng ở nhiệt độ 550ºC.
  • Trọng lượng nhẹ từ 3.9 – 89kg, giảm áp lực lên công trình
  • Khả năng chịu lực tốt lên đến 1.3 tấn/㎡
  • Không bị oxy hóa hoặc bị tấn công bởi côn trùng.
  • Giá thành cao hơn các tấm Panel
  • Thường nhạy cảm với các dao động khi sử dụng cho các tòa nhà cao tầng

3 – Báo giá

Với độ dày từ 6mm – 15mm, tấm vách ngăn chống cháy Cemboard có giá thành khoảng 220,000 – 570,000 VNĐ/tấm, cao hơn từ 20,000 – 30,000 VNĐ so với loại ốp nhựa truyền thống.

Thẩm mỹ vô cùng cao
Vách ngăn cháy Cemboard không chỉ có khả năng chống cháy tốt mà còn có tính thẩm mỹ vô cùng cao
Độ dàyKích thướcTrọng lượngBáo giá (VNĐ/ tấm)
Tấm Cemboard SCG 6mm1220x2440mm27 kg220,000
Tấm Cemboard SCG 8mm1220x2440mm36 kg280,000
Tấm Cemboard SCG 9mm1220x2440mm40 kg310,000
Tấm Cemboard SCG 10mm1220x2440mm44,9 kg380,000
Tấm Cemboard SCG 12mm1220x2440mm54 Kg440,000
Tấm Cemboard SCG 14mm1220x2440mm63 Kg470,000
Tấm Cemboard SCG 15mm1000x2000mm46 Kg465,000

2.2. Tấm vách Smartboard chống cháy

  • Độ dày: 6 -14mm
  • Quy cách: 1220x2440mm
  • Trọng lượng: 27 – 62Kg
  • Hệ số dẫn nhiệt: ≤ 0,084W/㎡c
  • Khả năng chịu nhiệt: 120 phút ở 600℃ hoặc 150 phút ở 550℃
  •  Cấu tạo: Xi măng Portland, sợi Cellulose, cát Silica và các chất phụ gia khác
  • Tỷ lệ co ngót (sấy ở 600℃ trong 24 giờ): 0.04%

Cùng có nguồn gốc từ Thái Lan, so với tấm Cemboard sợi dăm gỗ, tấm Smartboard có độ dẻo dai, khả năng chống thấm nước, chịu nhiệt  tốt hơn.

Vách chống cháy Smartboard
Vách chống cháy Smartboard có kết cấu bền chắc, tăng khả năng cản lửa

1 – Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
  • Khả năng chịu nhiệt và chống cháy tốt với hệ số dẫn lửa bằng 0
  • Chịu lực tốt hơn Panel nên có thể thay thế tường gạch truyền thống
  • Nhẹ hơn các loại vật liệu truyền thông khoảng 15%
  • Với độ giãn nở chỉ 0.06%, sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nước mà không bị biến dạng, hư hỏng
  • Có độ đàn hồi và khả năng uốn cong tốt
  • Độ bền lên đến 30 năm
  • Giá thành cao hơn các tấm Panel
  • Yêu cầu thi công đúng kỹ thuật để hạn chế các vết nứt, hở mối nối

Tấm xi măng chống cháy Smartboard có thể ứng dụng cho cả công trình trong nhà lẫn ngoài trời như sàn, vách, trần chịu nhiệt, chống nóng cho nhà ở, công xưởng, bệnh viện, trường học,… mà không sợ bị cong vênh, co ngót.

Tấm Smartboard ứng dụng làm vách tường
Tấm Smartboard ứng dụng làm vách tường cho nhà ở chung cư, căn hộ

2 – Báo giá

Tấm vách chống cháy Smartboard có độ dày từ 6 – 14mm với giá bán khoảng từ 220,000 – 470,000 VNĐ/tấm.

Độ dàyKích thướcTrọng lượngBáo giá ( VNĐ/ tấm)
Tấm Smartboard 6mm1220x2440mm27 kg220,000
Tấm Smartboard  8mm1220x2440mm36 kg280,000
Tấm Smartboard  9mm1220x2440mm40 kg310,000
Tấm Smartboard 10mm1220x2440mm45 kg380,000
Tấm Smartboard 12mm1220x2440mm54 Kg440,000
Tấm Smartboard 14mm1000mmx2000mm42 Kg370,000
1220x2440mm62 Kg470,000

Có thể bạn quan tâm: Bật mí 10+ tấm xi măng chống cháy CỰC TỐT bạn phải biết!

3. Vách chống cháy thạch cao

  • Độ dày: 9 -15mm
  • Chiều rộng: Theo nhu cầu
  • Chiều dài: Theo nhu cầu
  • Trọng lượng: 35kg/㎡
  • Thành phần cấu tạo: Khung xương và tấm thạch cao
  • Màu sắc: Màu trắng
  • Bề mặt tấm: Phẳng 
  • Hệ số dẫn nhiệt ≤: 0,21-0,32 W / (m * K)
Cấu tạo vách chống cháy bằng thạch cao
Cấu tạo vách chống cháy bằng thạch cao

1 – Ưu nhược điểm

Vách thạch cao là giải pháp chống cháy hiệu quả nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt và lửa cho công trình. Loại vật liệu này thích hợp sử dụng rộng rãi cho chung cư, nhà phố, biệt thự, bệnh viện, trường học, nhà hát, rạp chiếu phim,…

Ưu điểmNhược điểm
  • Thành phần hoàn toàn thân thiện với người dùng
  • Trọng lượng nhẹ chỉ bằng khoảng 12% so với tường gạch cùng kích thước
  • Khả năng kháng lửa trong vòng từ 30 – 180 phút
  • Dễ thi công
  • Dễ bị thấm nước, gây ố vàng, loang màu
  • Kết cấu rỗng trong nên khả năng chịu lực kém, không nên treo các vật nặng để tránh gây vỡ, hư hại
  • Sau thời gian sử dụng có thể bị co ngót do nhiệt độ
Vách thạch cao
Vách thạch cao được sử dụng cho nhà xưởng, nhà máy có diện tích lớn

2 – Báo giá

Độ dàyKích thước Khả năng chống cháyKhoảng giá (VNĐ/㎡)
9mm1220×1800 mm90 phút220,000
12mm1220×1800 mm180 phút300,000
25mm1220×1800 mm240 phút600,000

4. Vách chống cháy bằng kính

  • Kích thước: Đặt theo yêu cầu
  • Cấu tạo: Mặt kính và khung thép
  • Bề mặt tấm: Phẳng
  • Khả năng chống cháy: Từ 800 – 1200℃
  • Phân loại (theo thời gian chống cháy): 30-60-90-120 phút
  • Bề mặt: Trong suốt; kính mờ; kính màu
Cấu tạo vách kính chống cháy
Cấu tạo vách kính chống cháy

1 – Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
  • Có khả năng chịu nhiệt lên đến 800 – 1200ºC
  • Có khả năng chịu lực gấp  6 – 10 lần so với các loại kính thông thường
  • Có thể ngăn khói và sự truyền nhiệt
  • Khi gặp hỏa hoạn, dưới tác động của nhiệt độ cao, các mảnh kính sẽ tự tan thành các mảnh nhỏ, không gây sát thương
  • Vách kính trong suốt, dễ dàng phát hiện đám cháy
  • Giá thành cao hơn từ 5 – 10 lần các loại vách ngăn khác
  • Khi thi công yêu cầu thợ lắp đặt có tay nghề và được đào tạo bài bản

Vách kính chống cháy thường được lựa chọn sử dụng cho hạng mục nội thất tại các tòa nhà văn phòng, phòng thí nghiệm, khu công nghiệp, xí nghiệp dễ xảy ra nguy cơ cháy nổ,…

Vách ngăn chống cháy bằng kính
Vách ngăn chống cháy bằng kính được sử dụng cho các công trình văn phòng, trường học giúp nâng cao tính thẩm mỹ

3 – Báo giá

Tên sản phẩmĐộ dàyThời gian chống cháyGiá thành (VNĐ/㎡)
Vách kính chống cháy EI1513mm15 phút3,749,000
Vách kính chống cháy EI3014mm30 phút4,149,000
Vách kính chống cháy EI4516mm45 phút4,949,000
Vách kính chống cháy EI6018mm60 phút5,849,000
Vách kính chống cháy EI7020mm70 phút6,649,000
Vách kính chống cháy E9030mm90 phút7,849,000
Vách kính chống cháy EI2034mm120 phút9,349,000
Vách kính chống cháy EI5041mm150phút10.839,000

5. Vách chống cháy bê tông

  • Kích thước: Đặt theo yêu cầu
  • Cấu tạo: Xi măng chịu nhiệt có chứa AL2O3, bột Samot, cao lanh,…
  • Bề mặt tấm: Dạng gạch AAC hoặc dạng tấm ALC
  • Khả năng chống cháy: 1000 – 2000 độ C
  • Hệ số dẫn nhiệt: 0.11 ÷ 0.22 W/m0K
  • Bề mặt: Trắng, xám
Cấu tạo mặt cắt của vách chống cháy
Cấu tạo mặt cắt của vách chống cháy bê tông áp khí

1 – Ưu nhược điểm

Tấm vách chống cháy bê tông cũng được sử dụng trong nhiều hạng mục công trình khác nhau như nhà kho, nhà xưởng, nhà hàng, quán bar, tòa nhà,… với nhiều ưu điểm vượt trội như.

Ưu điểmNhược điểm
  • Hệ số dẫn nhiệt nhỏ đảm bảo hạn chế việc lây lan các đám cháy khi có hỏa hoạn
  • Có khả năng cách nhiệt lên đến 180 phút trong nhiệt độ từ từ 1000 – 2000℃ tùy từng loại
  • Hệ số dẫn nhiệt nhỏ chỉ từ 0.11 ÷ 0.22 W/m0K
  • Không thấm nước và có thể sử dụng ngoài trời
  • Khả năng cách âm cực tốt
  • Khả năng chống ăn mòn cao
  • Thời gian thi công lâu hơn các loại vách chống cháy khác
  • Giá thành cao

2 – Báo giá

  • Độ dày 70mm: 490,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 100mm: 650,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 150mm: 750,000 VNĐ/㎡
  • Độ dày 200mm: 800,000 VNĐ/㎡
Vách bê tông chưng áp khí
Vách bê tông chưng áp khí dạng gạch được sử dụng cho nhà ở dân dụng

6. Cách chọn vách chống cháy phù hợp với công trình

Tham khảo 4 lưu ý dưới đây để chọn được loại vách tốt nhất cho công trình của mình.

1 – Lựa chọn loại vách đã được kiểm định chất lượng

Các loại vật liệu có khả năng chống cháy cần đạt tiêu chuẩn TCVN 9311-1:2012 và TCVN 9311-8:2012, theo QCVN06:2022/BXD về kiểm định chất lượng vật liệu. Do đó, khi lựa chọn loại vách cho công trình, bạn nên quan tâm đến các tiêu chuẩn này.

2 – Lựa chọn dựa theo vị trí sử dụng

Với các vị trí trong nhà, bạn có thể sử dụng các loại vách Panel, vách thạch cao, xi măng,… Tuy nhiên, với các vị trí ngoài trời hoặc công trình ẩm ướt yêu cầu khả năng chống nước, chống mối mọt cao hơn, bạn nên ưu tiên chọn tấm xi măng, bê tông để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Vách chống cháy Panel
Với các vị trí công trình trong nhà bạn có thể chọn những loại vách chống cháy Panel, vách thạch cao, xi măng

3 – Dựa vào tình hình tài chính

Nếu chỉ sử dụng để xây dựng tạm thời, không yêu cầu độ bền vững trong thời gian dài, các tấm panel như Glasswool, PIR, XPS là lựa chọn tối ưu về chi phí,… Tuy nhiên, với các công trình yêu cầu độ bền vững, các loại vật liệu như xi măng, bê tông sẽ là lựa chọn an toàn hơn.

 4 – Địa chỉ bán vách chống cháy uy tín chất lượng

DHomeBuild là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính hãng tấm xi măng chống cháy uy tín trên thị trường. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và cung cấp cho bạn những sản phẩm với giá thành phải chăng nhưng chất lượng hàng đầu.

DHomeBuild
DHomeBuild cam kết cung cấp những sản phẩm chất lượng hàng đầu với giá thành cạnh tranh

Xem thêm:

Ngoài ra, khi mua hàng tại DHomeBuild khách hàng sẽ nhận được nhiều chính sách ưu đãi về giá, chi phí vận chuyển, cũng như các chính sách bảo hành cho sản phẩm. Liên hệ theo hotline 0856.74.99.88 để được hỗ trợ và tư vấn miễn phí.

Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp đầy đủ thông tin về cấu tạo, ưu nhược điểm và giá thành của các tấm vách chống cháy tốt nhất hiện nay. Hy vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh và sớm hoàn thiện không gian sống an toàn và ấn tượn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *